Bản dịch của từ 大伯娘 trong tiếng Việt

大伯娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大伯娘 (Danh từ)

dà bó niáng
01

Cách gọi người chị dâu lớn, tức vợ của anh trai lớn trong gia đình.

称呼丈夫的嫂子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大伯娘

niáng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
伯主
伯乐
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép