Bản dịch của từ 大信不约 trong tiếng Việt

大信不约

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大信不约 (Cụm từ)

dà xìn bù yuē
01

Người thật sự giữ chữ tín và không cần phải lập giao ước hay thề hẹn.

真正讲信义,不在于订约盟誓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大信不约

xìn

yuē

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
约交
约从
约会
约信
约俭
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép