Bản dịch của từ 大傩 trong tiếng Việt

大傩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大傩 (Danh từ)

dà nuó
01

Một nghi lễ trừ tà, tế lễ vào tháng chạp (腊月) để trừ dịch bệnh, cầu消灾避祸 (đuổi dịch, tránh tai họa) — Hán-Việt: Đại Nhoa/Đại (đại thường chỉ buổi lễ lớn).

腊月禳祭,期以驱除瘟疫、消灾避祸。。续汉书志.第五.礼仪志中:「先腊一日,大傩,谓之逐疫。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大傩

nuó

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép