Bản dịch của từ 大兄 trong tiếng Việt

大兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大兄 (Danh từ)

dà xiōng
01

Anh cả. ◇Nhạc phủ thi tập 樂府詩集: Đại huynh ngôn bạn phạn; đại tẩu ngôn thị mã 大兄言辦飯; 大嫂言視馬 (Cô nhi hành 孤兒行). Bằng hữu tôn xưng với nhau; đại huynh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大兄

xiōng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép