Bản dịch của từ 大八成 trong tiếng Việt
大八成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大八成 (Danh từ)
【dà bā chéng】
01
Một hình thức đóng tiền theo quy định, phải nộp 80% số tiền theo mức đã định để được giảm nhẹ hoặc hưởng quyền lợi trước hạn, thường dùng trong bối cảnh thuế hoặc nghĩa vụ tài chính thời nhà Thanh.
晩清捐官﹐例可减成缴纳﹐凡能照规定银额缴八成现银﹐可以提前得缺﹐习称大八成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大八成
dà
大
bā
八
chéng
成
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
成丁
成世
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
