Bản dịch của từ 大兴土木 trong tiếng Việt

大兴土木

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大兴土木 (Động từ)

dà xīng tǔ mù
01

Xây dựng quy mô lớn, đặc biệt là công trình kiến trúc.

兴:创办;土木:指建筑工程。大规模地盖房子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大兴土木

xīng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
土专家
土丘
土业
土中
土中人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép