Bản dịch của từ 大兵 trong tiếng Việt

大兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大兵 (Danh từ)

dà bīng
01

Đại binh; đại quân; lực lượng hùng mạnh; nhiều quân lính

兵力强大的军队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Binh sĩ; lính

指士兵 (含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Soldat; Đại binh; quân lính

大兵是指军队中的士兵,通常用于形容数量较多或体型较大的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大兵

bīng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép