Bản dịch của từ 大冠子夏 trong tiếng Việt

大冠子夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大冠子夏 (Danh từ)

dà guàn zi xià
01

Chỉ nơi mang tên Duye ở thời nhà Hán.

指汉代杜邺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大冠子夏

guān

zi

xià

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
冠上加冠
冠上履下
冠世
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép