Bản dịch của từ 大冯小冯 trong tiếng Việt

大冯小冯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大冯小冯 (Cụm từ)

dà féng xiǎo féng
01

Người hoặc vật lớn hơn nhưng lại tồn tại một thứ nhỏ hơn.

见“大冯君”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大冯小冯

féng

xiǎo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
冯依
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép