Bản dịch của từ 大出血 trong tiếng Việt
大出血
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大出血 (Danh từ)
【dà chū xuè】
01
Chảy máu nhiều (do động mạch vỡ hoặc tổn thương nội tạng) — tình trạng mất một lượng lớn máu trong thời gian ngắn
由动脉破裂或内脏损伤等引起的大量出血的现象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大出血
dà
大
chū
出
xuè
血
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
大夫
