Bản dịch của từ 大分 trong tiếng Việt
大分

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大分 (Trạng từ)
Đại khái, nhìn chung; về cơ bản (mang sắc nghĩa 'khoảng chừng, không chi tiết')
1.大体﹐大致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đại khái, rất có khả năng; 'có lẽ' theo hướng khả năng lớn
6.大概。表示有很大的可能性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điểm then chốt; phần đại ý, chỗ quan trọng (ý chính, cốt lõi)
2.大要。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Địa vị, danh phận; bổn phận, vai vế (thường nói về quan hệ vua tôi hoặc quan hệ cấp bậc)
3.名分;本分。多用于君臣之间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình nghĩa lớn; ân tình, tình cảm, nghĩa tình sâu nặng (như trong '有大分' 表示有深厚情分)
5.情分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số mệnh lớn; tuổi thọ định trước (đại hạn, kiếp số)
4.大限;寿数。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大分
dà
大
fēn
分
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
