Bản dịch của từ 大创 trong tiếng Việt

大创

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大创 (Động từ)

dà chuàng
01

Vết thương nặng; thương tích nghiêm trọng (thường chỉ tổn thương về thân thể)

1.重伤。

Ví dụ
02

Gây tổn hại nghiêm trọng hoặc đòn tàn khốc cho quân địch (tàn phá quy mô lớn, thiệt hại nặng nề)

2.指在军事上使敌人受到严重的损伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大创

chuàng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
创世
创世纪
创业
创业史
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép