Bản dịch của từ 大别 trong tiếng Việt
大别
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大别 (Danh từ)
【dà bié】
01
Khái quát, đại khái, nói chung, không chi tiết
2.大略﹐大致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phân biệt, chia tách theo các nhóm lớn hoặc loại chính.
3.从大类上区分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một ngọn núi lớn, thường được gọi là 'Đại Biệt Sơn'
4.山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chia tay lâu dài, biệt ly thời gian dài
1.长别。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大别
dà
大
bié
别
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
