Bản dịch của từ 大化 trong tiếng Việt

大化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大化 (Danh từ)

dà huà
01

Sự thay đổi quan trọng trong cuộc sống.

2.谓人生的重要变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sinh mệnh, sự sống

3.指生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vũ trụ, thiên nhiên rộng lớn.

4.指宇宙﹐大自然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự giáo hóa của Phật; giáo lý Phật giáo.

6.佛教语。指佛的教化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Sự phát triển và sinh trưởng của vạn vật.

1.谓化育万物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Giáo hóa rộng rãi và sâu sắc.

5.广远深入的教化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大化

huà

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
化为泡影
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép