Bản dịch của từ 大半天 trong tiếng Việt

大半天

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大半天 (Trạng từ)

dà bàn tiān
01

Phần lớn thời gian trong ngày, thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian dài, ví dụ như 'nói chuyện suốt phần lớn ngày'.

白天的大部分时间——强调时间很长。如:他和我谈了大半天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大半天

bàn

tiān

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
半丁
半丈红
半三不四
天一
天一阁
天丁
天上人间
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép