Bản dịch của từ 大单于 trong tiếng Việt

大单于

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大单于 (Danh từ)

dà chán yú
01

Tước hiệu của vua (chủ) người Hung Nô; danh xưng hoàng tộc Hung Nô

1.匈奴君主的尊号。

Ví dụ
02

Tên bài khúc (một tác phẩm âm nhạc) thời Đường: bài khúc gọi là “Đại Đan Vu” (tên riêng của khúc nhạc)

2.唐大角曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大单于

chán

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
于乎哀哉
于于
于今
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép