Bản dịch của từ 大卫 trong tiếng Việt

大卫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大卫 (Danh từ)

dà wèi
01

David (tên)

人名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Jacques-Louis David (1748-1825) (họa sĩ tân cổ điển người Pháp)

法国新古典主义画家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大卫

wèi

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép