Bản dịch của từ 大卸八块 trong tiếng Việt

大卸八块

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大卸八块 (Tính từ)

dà xiè bā kuài
01

Chia năm xẻ bảy; phân nhỏ; Đại nhạc bát khối; bị chia thành nhiều phần

这个成语的意思是把某物分成很多小部分,通常用来形容对某人或某事进行彻底的拆解或批评。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大卸八块

xiè

kuài

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
卸任
卸头
卸套
卸妆
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép