Bản dịch của từ 大厦将倾 trong tiếng Việt

大厦将倾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大厦将倾 (Danh từ)

dà shà jiāng qīng
01

Tòa nhà sắp đổ

比喻局势危急

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大厦将倾

shà

jiāng

qīng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
将丧
将久
将事
将于
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép