Bản dịch của từ 大发谬论 trong tiếng Việt

大发谬论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大发谬论 (Danh từ)

dà fā miù lùn
01

Lời nói/luận điệu hoa mỹ nhưng sai lạc, viển vông, không thực tế (gian lớn — “đại” + sai lầm — “谬论”)

指空泛不切合实际的言论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大发谬论

miù

lùn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
发丧
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
论不定
论世
论世知人
论主
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép