Bản dịch của từ 大古来 trong tiếng Việt

大古来

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大古来 (Cụm từ)

dà gǔ lái
01

Đại cổ lai (thuật ngữ chỉ một địa danh hay một khái niệm trong văn hóa)

见“大古里”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大古来

lái

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
古丸
古为今用
古义
古乐
来下
来不及
来世
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép