Bản dịch của từ 大吃一惊 trong tiếng Việt

大吃一惊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大吃一惊 (Động từ)

dà chī yì jīng
01

Giật mình rất mạnh; sững sờ, bất ngờ đến độ phát hiện rõ ra (như 'hết hồn')

形容对发生的事感到十分意外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大吃一惊

chī

jīng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép