Bản dịch của từ 大吆小喝 trong tiếng Việt

大吆小喝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大吆小喝 (Động từ)

dà yāo xiǎo hē
01

Hét to, chửi bới.

大声喊叫、谩骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大吆小喝

yāo

xiǎo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
吆五喝六
吆卖
吆号子
吆吆喝喝
吆呼
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép