Bản dịch của từ 大吹法螺 trong tiếng Việt

大吹法螺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大吹法螺 (Thành ngữ)

dà chuī fǎ luó
01

Thổi phồng; phóng đại; nói khoác

佛教把讲经说法叫做吹法螺现比喻说大话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大吹法螺

chuī

luó

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
吹万
吹乐
吹云
法不徇情
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép