Bản dịch của từ 大咸 trong tiếng Việt
大咸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大咸 (Danh từ)
【dà xián】
01
Một điệu múa trong thời kỳ nhà Chu, có nguồn gốc từ thời vua Yao.
1.周代“六舞”之一。相传本为尧时的乐舞。又称“咸池”。
Ví dụ
02
Tên một ngọn núi trong truyền thuyết.
2.传说中的山名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大咸
dà
大
xián
咸
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
