Bản dịch của từ 大喘气 trong tiếng Việt

大喘气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大喘气 (Danh từ)

dà chuǎn qì
01

Thuật ngữ phương ngữ: lúc nói chuyện ngắt quãng, dừng nhầm chỗ gây hiểu lầm (nghĩa là 'ngắt lời/nhịp nói sai')

方言。谓讲话时停顿不当﹐引起歧义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大喘气

chuǎn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
喘不过气来
喘吁吁
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép