Bản dịch của từ 大地回春 trong tiếng Việt

大地回春

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大地回春 (Thành ngữ)

dà dì huí chūn
01

Chỉ mùa xuân trở lại sau mùa đông, muôn vật sinh sôi; cũng ví von tình hình, cảnh tượng khởi sắc, hồi phục — gần nghĩa với “mùa xuân trở về”, Hán Việt: Đại địa hồi xuân.

指冬去春来,草木萌生,大地上出现一片生机景象。有时亦用比喻形势好转。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大地回春

huí

chūn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
春上
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép