Bản dịch của từ 大地艺术 trong tiếng Việt
大地艺术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大地艺术 (Danh từ)
【dà dì yì shù】
01
Nghệ thuật đất/tác phẩm nghệ thuật dùng chính cảnh quan, mặt đất làm chất liệu hoặc sân khấu sáng tạo (phong trào nghệ thuật Mỹ giữa thế kỷ 20, thường tác động lên thiên nhiên, nhiều khi hoàn thiện qua nhiếp ảnh)
美国艺术流派。产生于20世纪中期。以大地作为艺术创作的对象,或在广袤的沙漠上挖坑造型,或垒筑堤岸,或泼溅颜料遍染荒山。早期的大地艺术作品多在现场施工,现场完成,无意于给人欣赏。后期的大地艺术家只对自然地貌作极小的改变或润饰,并借助摄影来完成。代表人物有安德烈、史密森、德玛丽亚等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大地艺术
dà
大
dì
地
yì
艺
shù
术
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
大夫
