Bản dịch của từ 大块文章 trong tiếng Việt

大块文章

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大块文章 (Cụm từ)

dà kuài wén zhāng
01

大自然景物提供人写作的材料。语本唐.李白.春夜宴从弟桃李园序:「况阳春召我以烟景,大块假我以文章。」后多指长篇大论的文章。如:「今天的副刊有篇大块文章,内容很不错。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大块文章

kuài

wén

zhāng

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép