Bản dịch của từ 大垂手 trong tiếng Việt
大垂手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大垂手 (Danh từ)
【dà chuí shǒu】
01
Tên một điệu múa cổ; cũng là tên một loại lời ca, khúc hát (thuộc văn nhạc cổ Trung Quốc). (Hán-Việt: Đại Thủ/Đại Xuy?)
古舞名。又为乐府杂曲歌辞名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大垂手
dà
大
chuí
垂
shǒu
手
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
大夫
