Bản dịch của từ 大埔 trong tiếng Việt

大埔

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大埔 (Từ chỉ nơi chốn)

dà bù
01

Thị trấn Dabu hoặc Tabu ở quận Gia Nghĩa 嘉義縣 | 嘉义县, phía tây Đài Loan

Dabu or Tabu township in Chiayi county 嘉義縣|嘉义县 [Jiā yì xiàn], west Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quận Tai Po thuộc Tân Giới, Hồng Kông

香港新界大埔区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quận Dabu ở Meizhou 梅州, Quảng Đông

Dabu county in Meizhou 梅州, Guangdong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大埔

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép