Bản dịch của từ 大堤曲 trong tiếng Việt

大堤曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大堤曲 (Danh từ)

dà dī qǔ
01

Tên曲名古代乐府西曲之一),大堤曲》:一首以大堤为题材的古代歌辞/曲名出自襄阳乐》,雍州曲相关

乐府西曲歌名。与《雍州曲》皆出《襄阳乐》。梁简文帝《雍州曲》有以《大堤》为题的﹐为唐《大堤曲》﹑《大堤行》所本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大堤曲

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
曲不离口
曲业
曲中
曲临
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép