Bản dịch của từ 大处 trong tiếng Việt

大处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大处 (Danh từ)

dà chù
01

Chỗ rộng lớn; nơi/địa điểm to, không gian rộng (Hán-Việt: đại xứ — 'chỗ lớn')

1.大地方。

Ví dụ
02

Khía cạnh lớn; phương diện trọng đại, nhìn ở tầm tổng quát (Hán Việt: đại xứ → 'điểm lớn')

2.大的方面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大处

chù

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
处世
处之夷然
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép