Bản dịch của từ 大处落墨 trong tiếng Việt
大处落墨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大处落墨 (Thành ngữ)
【dà chù luò mò】
01
Chú trọng vào việc làm phần lớn, từ chỗ quan trọng nhất mà triển khai; làm việc từ tổng thể, từ điểm mấu chốt (Hán-Việt: đại xứ lạc mực — ‘đặt mực ở chỗ lớn’).
落墨:落笔。原指画画或写文章要在主要部分下功夫。比喻做事从大处着眼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大处落墨
dà
大
chù
处
luò
落
mò
墨
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
处世
处之夷然
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
大夫
