Bản dịch của từ 大夫松 trong tiếng Việt

大夫松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大夫松 (Danh từ)

dài fū sōng
01

Cây thông lớn, đặc biệt là thông năm nhánh.

1.即五大夫松。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây thông, thường được dùng để chỉ các loại thông khác nhau.

2.泛指松树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大夫松

sōng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép