Bản dịch của từ 大夫枝 trong tiếng Việt

大夫枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大夫枝 (Danh từ)

dài fū zhī
01

Cây thông lớn, giống như cây thông thường.

即大夫松。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大夫枝

zhī

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép