Bản dịch của từ 大头蛙 trong tiếng Việt

大头蛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大头蛙 (Danh từ)

dà tóu wā
01

Ếch trơn

大头蛙(学名:Rana kuhlii)为蛙科蛙属的两栖动物。分布于台湾岛以及中国大陆的浙江、福建、江西、湖南、广东、广西、云南等地,主要生活于静水域的水塘水沟。该物种的模式产地在爪哇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大头蛙

tóu

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép