Bản dịch của từ 大妇 trong tiếng Việt

大妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大妇 (Danh từ)

dà fù
01

Vợ của trưởng nam trong gia đình.

1.长子之妻。

Ví dụ
02

Vợ chính, vợ lớn (trong gia đình truyền thống)

2.旧称正妻为大妇﹐妾为小妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大妇

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép