Bản dịch của từ 大学堂 trong tiếng Việt

大学堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大学堂 (Danh từ)

dà xué táng
01

Trường đại học, nơi học tập và nghiên cứu.

清末创办新制学校时称大学为大学堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大学堂

xué

táng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép