Bản dịch của từ 大宅 trong tiếng Việt

大宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大宅 (Danh từ)

dà zhái
01

Nhà lầu to lớn, dinh thự; (cổ) chỉ toà nhà lớn, cung điện; (biểu thức cổ) trời đất, vũ trụ; (thiển) khuôn mặt con người (cách nói cũ)

高大的邸宅。指天地宇宙。人的面部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大宅

zhái

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép