Bản dịch của từ 大家伙 trong tiếng Việt

大家伙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大家伙 (Danh từ)

dà jiā huo
01

Mọi người, tất cả mọi người trong một phạm vi nhất định

口语。通常带后缀“儿”。指一定范围内所有的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大家伙

jiā

huo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
家丁
家下
家下人
家丑
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép