Bản dịch của từ 大家小户 trong tiếng Việt

大家小户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大家小户 (Danh từ)

dà jiā xiǎo hù
01

Người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau, từ quý tộc đến bình dân.

大家:高门望族;小户:平民百姓。指各种社会地位的人家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大家小户

jiā

xiǎo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
家丁
家下
家下人
家丑
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
户丁
户下
户主
户伯
户侍
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép