Bản dịch của từ 大寳龟 trong tiếng Việt

大寳龟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大寳龟 (Danh từ)

dà bǎo guī
01

Một loại mai rùa cổ dùng làm bảo vật của vua chúa ngày xưa để bói toán, dự đoán vận mệnh.

古时天子宝藏用以卜疑的大龟甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大寳龟

bǎo

guī

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
龟兹
龟冷搘床
龟冷支床
龟厌不告
龟头
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép