Bản dịch của từ 大小宋 trong tiếng Việt
大小宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大小宋 (Danh từ)
【dà xiǎo sòng】
01
Chỉ hai nhân vật Yuán Sòng Zhī Róu và Tộc Đệ Tử Zhēn.
2.指元宋知柔与族弟子贞。
Ví dụ
02
Hai anh em nổi tiếng cùng tên, thường dùng để chỉ những người có tài năng ngang nhau.
1.指宋宋庠﹑宋祁兄弟。《宋史.宋祁传》:“祁字子京﹐与兄庠同时举进士﹐礼部奏祁第一﹐庠第三。章献太后不欲以弟先兄﹐乃擢庠第一﹐而置祁第十。人呼曰‘二宋’﹐以大小别之。”后因称兄弟齐名者为“大小宋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大小宋
dà
大
xiǎo
小
sòng
宋
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
