Bản dịch của từ 大小年 trong tiếng Việt

大小年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大小年 (Danh từ)

dà xiǎo nián
01

Hiện tượng chênh lệch sản lượng trái cây giữa các năm.

果树果实产量在年际间出现明显差异的现象。是果树生长与结果、养分积累与消耗不协调的结果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大小年

xiǎo

nián

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
年丈
年三十
年上
年下
年世
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép