Bản dịch của từ 大小米 trong tiếng Việt
大小米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大小米 (Danh từ)
【dà xiáo mǐ】
01
Bộ đôi danh nhân văn hóa trong lịch sử Trung Quốc, bao gồm các họa sĩ nổi tiếng.
宋代米芾﹑米友仁父子擅长书画﹐世称“大米”与“小米”﹐合称“大小米”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大小米
dà
大
xiǎo
小
mǐ
米
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
