Bản dịch của từ 大少爷 trong tiếng Việt

大少爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大少爷 (Danh từ)

dà shào yé
01

Cậu ấm; công tử bột; đại thiếu gia (chỉ chàng trai trẻ trong gia đình giàu có được nuông chiều đến mức ham chơi lười làm, tiêu xài hoang phí)

指富裕家庭中,被娇生惯养、好逸恶劳的青年男子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cậu cả; con trai cả

指家里的长子或大儿子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大少爷

shào

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép