Bản dịch của từ 大峨 trong tiếng Việt
大峨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大峨 (Danh từ)
【dà é】
01
Đại峨 (một trong ba đỉnh của núi峨嵋 ở Tứ Xuyên) — đỉnh chính để tham quan, chủ峰 万佛顶 cao khoảng 3.000 m
四川峨眉山有大峨﹑中峨﹑小峨﹑大峨为三峰之一。今游览地即大峨﹑主峰万佛顶海拔约三千米。参见“峨嵋山”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大峨
dà
大
é
峨
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
峨冕
峨冠
峨冠博带
峨岷
峨峨
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
