Bản dịch của từ 大序 trong tiếng Việt
大序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大序 (Danh từ)
【dà xù】
01
Phần mở đầu dài, tóm tắt nội dung chính của một bài thơ trong sách《毛诗》
1.《毛诗》首篇《关雎》“小序”之后﹐有大段文字概论全部诗篇﹐谓之“大序”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời giới thiệu lớn (trong sách)
2.全书的序为大序﹐各篇的序为小序。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大序
dà
大
xù
序
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
