Bản dịch của từ 大庭广众 trong tiếng Việt

大庭广众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大庭广众 (Danh từ)

dà tíng guǎng zhòng
01

Chốn công cộng, nơi đông người; trước công chúng (ví dụ: làm việc gì một cách công khai, trước nhiều người). Hán-Việt: đại đình quảng chúng — 'đông người, chốn rộng'.

人多而公开的场合。。如:「他常在大庭广众间高谈阔论。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đám đông công chúng; trước sự chú ý của nhiều người (trong chốn đông người)

亦作「广庭大众」、「广众大庭」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大庭广众

tíng

guǎng

广

zhòng

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép